se dépouiller
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Lột xác (như rắn): Hành động thay đổi lớp da hoặc vỏ bên ngoài.
- Lột, bỏ, trút bỏ: Hành động tự mình cởi bỏ, loại bỏ hoặc từ bỏ một thứ gì đó.
- Lắng cặn (rượu): Quá trình chất lỏng (như rượu) trở nên trong hơn khi cặn lắng xuống.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- Le serpent se dépouille régulièrement. (Con rắn thường xuyên lột xác.)
- À l'automne, l'arbre se dépouille de ses feuilles. (Vào mùa thu, cây trút bỏ lá của nó.)
- Il s'est dépouillé de son manteau en entrant. (Anh ấy đã cởi bỏ áo khoác khi bước vào.)
- Le vin vieux se dépouille lentement en bouteille. (Rượu vang già lắng cặn từ từ trong chai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"se dépouiller de ses biens": từ bỏ, hiến tặng tài sản của mình (thường vì một mục đích cao cả hoặc cho ai đó).
- Il s'est dépouillé de tous ses biens en faveur des pauvres. (Ông ấy đã bỏ hết của cải cho người nghèo.)
"se dépouiller de ses préjugés": vứt bỏ, thoát khỏi những định kiến của bản thân.
- Pour comprendre une autre culture, il faut d'abord se dépouiller de ses préjugés. (Để hiểu một nền văn hóa khác, trước tiên phải vứt bỏ những định kiến của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Dépouiller (ngoại động từ): lột da, tước đoạt, lấy đi.
- dépouiller un animal (lột da một con vật)
- dépouiller quelqu'un de ses droits (tước đoạt quyền lợi của ai đó)
Dépouillement (danh từ): sự lột bỏ, sự trần trụi; sự đơn giản hóa; sự kiểm phiếu.
- le dépouillement d'un scrutin (việc kiểm phiếu một cuộc bỏ phiếu)
- vivre dans le dépouillement (sống trong sự đơn giản, khắc khổ)
Từ đồng nghĩa
- Se dévêtir: cởi quần áo.
- Se défaire de: thoát khỏi, từ bỏ.
- Se libérer de: giải phóng bản thân khỏi.
- Se métamorphoser: biến hình, biến đổi (nhấn mạnh sự thay đổi hình dạng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cấu trúc "se dépouiller de" đã được giải thích ở trên.)
Thành ngữ liên quan
- Se dépouiller du vieil homme: (nghĩa bóng) từ bỏ con người cũ, lối sống cũ để trở nên tốt đẹp hơn; thay đổi hoàn toàn.
- Après cette expérience, il s'est dépouillé du vieil homme. (Sau trải nghiệm đó, anh ta đã từ bỏ con người cũ của mình.)
tự động từ
- lột xác (rắn...)
- lột, bỏ, trút
- Arbre qui se dépouille de ses feuillescây trút lá
- Se dépouiller de ses vêtementscởi bỏ quần áo
- Se dépouiller de ses biens en faveur de quelqu'unbỏ của cho ai
- lắng cặn (rượu)